Bản dịch của từ 瞅紧 trong tiếng Việt
瞅紧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǒu | ㄔㄡˇ | ch | ou | thanh hỏi |
瞅紧 (Động từ)
【chóu jǐn】
01
Nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú một cách tập trung.
凝视;盯着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞅紧
chǒu
瞅
jǐn
紧
Các từ liên quan
瞅准
瞅睬
瞅空
瞅空儿
瞅粘
紧三火四
紧不紧
紧严
紧事
紧促
- Bính âm:
- 【chǒu】【ㄔㄡˇ】【THU】
- Các biến thể:
- 矁, 𥄨
- Hình thái radical:
- ⿰,目,秋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魗
偢
吜
愧
䪮
侴
矁
丒
醜
杽
杻
丑
眑
睨
䁉
睤
瞣
䀓
目
眧
䀘
瞔
眨
瞕
酴
䰛
蜽
嘔
誘
㽧
䲩
賔
䟶
飗
㨿
䈍
瞅见
瞅睬
瞅空儿
不瞅不睬
