Bản dịch của từ 瞆 trong tiếng Việt
瞆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄎㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
Guì | ㄍㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
瞆 (Danh từ)
【wèi】
01
Bệnh về mắt
眼病
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄎㄨㄟˋ】【QUÝ】
- Các biến thể:
- 瞶
- Hình thái radical:
- ⿰目贵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨フ一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劌
鱖
鳜
鞼
桂
筀
鑎
贵
攱
癐
鐀
䐴
墛
䩈
衞
卫
軎
謂
爲
䘙
讆
畏
餵
躛
尯
籄
媿
䈐
饋
㕟
匮
匱
䍪
嬇
聵
䙆
着
睌
矀
盿
眕
目
睏
眱
瞧
瞲
䁢
䀒
緍
匲
舓
頚
稬
𠁑
領
蔫
㓾
霆
䟴
䎓
