Bản dịch của từ 瞉 trong tiếng Việt
瞉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòu | ㄎㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
瞉 (Tính từ)
【kòu】
01
Giống chữ '怐' (một chữ Hán ít dùng, giúp nhớ qua sự tương đồng hình thức).
同“怐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẨU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⿳,士,冖,⿱,一,目,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶乚一丨乚一一一丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宼
滱
㲄
寇
佝
鷇
窛
釦
蔻
敂
䳹
怐
䋟
蘎
觊
妓
穄
梞
䓫
濟
蔇
嚌
芰
跽
䁤
睗
睻
矂
睳
睙
眻
矄
睍
瞘
䁰
䀢
噇
輚
䈕
篏
憘
嬆
聥
蕐
魱
䈙
麫
䋵
