Bản dịch của từ 瞋目张胆 trong tiếng Việt
瞋目张胆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēn | ㄔㄣ | ch | en | thanh ngang |
瞋目张胆 (Tính từ)
【tián mù zhāng dǎn】
01
Trợn mắt, mở rộng gan, chỉ người có gan dạ và dám làm việc lớn, sau này chỉ sự lộng hành không kiêng nể
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞋目张胆
chēn
瞋
mù
目
zhāng
张
dǎn
胆
Các từ liên quan
瞋决
瞋喝
瞋嫌
瞋心
瞋忿
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
张三
张三中
张三李四
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
- Bính âm:
- 【chēn】【ㄔㄣ】【SÂN】
- Các biến thể:
- 䀖, 眒, 䀼, 𥆏
- Hình thái radical:
- ⿰,目,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨丨フ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郴
琛
賝
諃
瘨
捵
謓
嗔
䑣
䐜
棽
肜
瞒
目
䁨
睉
䀹
䀹
見
瞂
䁊
着
䁖
䁟
蝐
䨘
㻬
羯
幝
𠏋
䦟
䠈
鳹
䬽
罶
槸
