Bản dịch của từ 瞋目裂眦 trong tiếng Việt
瞋目裂眦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēn | ㄔㄣ | ch | en | thanh ngang |
瞋目裂眦 (Tính từ)
【chēn mù liè zì】
01
Mắt trợn lên, biểu hiện sự tức giận
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞋目裂眦
chēn
瞋
mù
目
liè
裂
zì
眦
Các từ liên quan
瞋决
瞋喝
瞋嫌
瞋心
瞋忿
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕,拔本塞源
裂变
裂口
眦决
眦占
眦垢
眦泪
眦溢
- Bính âm:
- 【chēn】【ㄔㄣ】【SÂN】
- Các biến thể:
- 䀖, 眒, 䀼, 𥆏
- Hình thái radical:
- ⿰,目,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨丨フ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郴
琛
賝
諃
瘨
捵
謓
嗔
䑣
䐜
棽
肜
瞒
目
䁨
睉
䀹
䀹
見
瞂
䁊
着
䁖
䁟
蝐
䨘
㻬
羯
幝
𠏋
䦟
䠈
鳹
䬽
罶
槸
