Bản dịch của từ 瞋菌 trong tiếng Việt

瞋菌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣchenthanh ngang

瞋菌 (Động từ)

chēn jūn
01

Mô tả tiếng sáo bỗng nhiên vang lên mạnh mẽ, như tiếng nổ vỡ ra từ sự tích tụ lâu ngày.

形容笛声从郁积突然迸发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞋菌

chēn

jūn

Các từ liên quan

瞋决
瞋喝
瞋嫌
瞋心
瞋忿
菌人
菌子
菌托
菌桂
瞋
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【SÂN】
Các biến thể:
䀖, 眒, 䀼, 𥆏
Hình thái radical:
⿰,目,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép