Bản dịch của từ 瞋詈 trong tiếng Việt

瞋詈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣchenthanh ngang

瞋詈 (Động từ)

chēn lì
01

Mắt trợn trừng, giận dữ mắng nhiếc ai đó; la hét rầy la.

张目怒骂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞋詈

chēn

Các từ liên quan

瞋决
瞋喝
瞋嫌
瞋心
瞋忿
詈侮
詈夷为跖
詈猎师而哭虎
詈言
詈訾
瞋
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【SÂN】
Các biến thể:
䀖, 眒, 䀼, 𥆏
Hình thái radical:
⿰,目,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép