Bản dịch của từ 瞌睡虫 trong tiếng Việt
瞌睡虫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
瞌睡虫 (Danh từ)
【kē shuì chóng】
01
Côn trùng, sâu ngủ (gây buồn ngủ)
旧小说中指能使人打瞌睡的虫子。
Ví dụ
02
Người hay ngủ gật (mang tính châm biếm)
指爱打瞌睡的人 (含讥讽意)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞌睡虫
kē
瞌
shuì
睡
chóng
虫
Các từ liên quan
瞌睡
瞌睡汉
瞌睡鬼
瞌铳
睡乡
睡仙
睡伏
睡余
睡佛
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHẠP】
- Các biến thể:
- 䐦
- Hình thái radical:
- ⿰,目,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨一フ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樖
萪
嗑
苛
榼
髁
疴
磕
鉿
顆
蝌
砢
䀗
睔
䁠
瞆
睘
瞲
瞔
睥
睫
眾
眀
䁭
蕉
㓄
鋆
㯀
罸
蕁
䛵
縎
樫
䚆
踥
踬
瞌睡
打瞌睡
瞌睡虫
