Bản dịch của từ 瞌铳 trong tiếng Việt

瞌铳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

瞌铳 (Danh từ)

kē chòng
01

Tình trạng rất mệt mỏi muốn ngủ gật, cảm giác buồn ngủ đến mức không thể tỉnh táo.

2.倦极思睡的状态;打盹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giấc ngủ chợp mắt, ngủ gật lúc ngắn, thường xảy ra khi mệt mỏi hoặc buồn ngủ.

1.亦作“瞌?”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞌铳

chòng

Các từ liên quan

瞌睡
瞌睡汉
瞌睡虫
瞌睡鬼
铳子
铳手
铳炮
瞌
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨一フ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép