Bản dịch của từ 瞍 trong tiếng Việt
瞍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒu | ㄙㄡˇ | s | ou | thanh hỏi |
瞍 (Danh từ)
【sǒu】
01
Mắt không tròng; mắt mù; mắt không có con ngươi
眼睛没有瞳人,看不见东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người mù; người đui; người đui mù
瞎子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sǒu】【ㄙㄡˇ】【TẨU】
- Các biến thể:
- 𥈃, 𥈟
- Hình thái radical:
- ⿰,目,叟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丨一フ一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叜
薮
䏂
蓃
㟬
䈹
擞
櫢
傁
叟
䉤
擻
䀠
眺
睆
䁽
瞈
瞻
䁿
瞋
眚
睷
瞸
矍
憀
嫲
䭼
裻
精
䗕
鼻
蝫
熇
阚
愨
僟
