Bản dịch của từ 瞎七搭八 trong tiếng Việt

瞎七搭八

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiā

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

瞎七搭八 (Tính từ)

xiā qī dā bā
01

Lộn xộn, bừa bộn, đại khái; làm việc cẩu thả, không theo trật tự (từ lóng)

见“瞎七瞎八”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞎七搭八

xiā

Các từ liên quan

瞎七瞎八
瞎三话四
瞎吧吧
瞎吵八嚷
瞎吹
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
搭乘
搭伙
搭伴
搭便
瞎
Bính âm:
【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HẠT】
Các biến thể:
𥈎
Hình thái radical:
⿰,目,害
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶丶フ一一一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép