Bản dịch của từ 瞎吵八嚷 trong tiếng Việt

瞎吵八嚷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiā

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

瞎吵八嚷 (Động từ)

xiā chǎo bā rǎng
01

La hét ồn ào, huyên náo (lộn xộn, không phân biệt)

乱喊乱叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞎吵八嚷

xiā

chǎo

rǎng

Các từ liên quan

瞎七搭八
瞎七瞎八
瞎三话四
瞎吧吧
瞎吹
吵仗
吵包子
吵吵
吵吵闹闹
嚷乱
嚷刮
嚷叫
嚷喝
嚷嚷
瞎
Bính âm:
【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HẠT】
Các biến thể:
𥈎
Hình thái radical:
⿰,目,害
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶丶フ一一一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép