Bản dịch của từ 瞎扯臊 trong tiếng Việt
瞎扯臊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiā | ㄒㄧㄚ | x | ia | thanh ngang |
瞎扯臊 (Động từ)
【xiā chě sāo】
01
Nói bậy, nói nhăng nói cuội một cách vô tư, không biết xấu hổ (giống “nói xạo, bịa chuyện” nhưng có sắc thái lỗ mãng)
胡乱说话却不害羞。。三侠五义.第七十五回:「瞎扯臊!满嘴里喷屁!方才不是我合你一同吃饭么,谁又动了一动儿?」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞎扯臊
xiā
瞎
chě
扯
sāo
臊
- Bính âm:
- 【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HẠT】
- Các biến thể:
- 𥈎
- Hình thái radical:
- ⿰,目,害
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丶丶フ一一一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虾
煆
虲
閕
鰕
瘕
䠍
㗿
谺
颬
呷
傄
瞿
県
矆
䀘
睂
眺
矃
睿
䀔
眴
眢
睢
諸
輢
諏
䲰
鞌
糎
䫁
㵜
銸
撧
廠
曃
瞎说
瞎子
瞎扯
瞎搞
瞎话
瞎猜
瞎想
瞎眼
瞎忙
抓瞎
