Bản dịch của từ 瞎扯蛋 trong tiếng Việt

瞎扯蛋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiā

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

瞎扯蛋 (Tính từ)

xiā chě dàn
01

Nói một cách thiếu trách nhiệm

说不负责任的话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nói chuyện vô nghĩa

胡言乱语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞎扯蛋

xiā

chě

dàn

Các từ liên quan

瞎七搭八
瞎七瞎八
瞎三话四
瞎吧吧
瞎吵八嚷
扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
蛋丁
蛋丘
蛋人
蛋卷
瞎
Bính âm:
【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HẠT】
Các biến thể:
𥈎
Hình thái radical:
⿰,目,害
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶丶フ一一一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép