Bản dịch của từ 瞎搅 trong tiếng Việt

瞎搅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiā

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

瞎搅 (Động từ)

xiā jiǎo
01

Làm ẩu/ra vẻ làm hoặc can thiệp lung tung, vô tổ chức (như “胡搅” — làm rối, gây phiền)

胡搅,做事没有条理。。如:「别再瞎搅了!小心工作进度落后!」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞎搅

xiā

jiǎo

瞎
Bính âm:
【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HẠT】
Các biến thể:
𥈎
Hình thái radical:
⿰,目,害
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶丶フ一一一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép