Bản dịch của từ 瞎汉跳渠 trong tiếng Việt
瞎汉跳渠
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiā | ㄒㄧㄚ | x | ia | thanh ngang |
瞎汉跳渠 (Cụm từ)
【xiā hàn tiào qú】
01
Một thuật ngữ ẩn dụ, là cách nói lái theo âm giống “看钱(前)面”,意思 là “nhìn lên lợi ích tiền bạc/nhìn vào tiền trước” — coi trọng tiền, vì tiền mà làm ngơ hoặc thu xếp chuyện hợp tình hợp lý để đạt lợi ích.
“看钱(前)面”的谐音隐语。意即看在钱面上。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞎汉跳渠
xiā
瞎
hàn
汉
tiào
跳
qú
渠
Các từ liên quan
瞎七搭八
瞎七瞎八
瞎三话四
瞎吧吧
瞎吵八嚷
汉中
跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
渠们
渠伊
渠伊钱
渠侬
渠冲
- Bính âm:
- 【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HẠT】
- Các biến thể:
- 𥈎
- Hình thái radical:
- ⿰,目,害
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丶丶フ一一一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虾
煆
虲
閕
鰕
瘕
䠍
㗿
谺
颬
呷
傄
瞿
県
矆
䀘
睂
眺
矃
睿
䀔
眴
眢
睢
諸
輢
諏
䲰
鞌
糎
䫁
㵜
銸
撧
廠
曃
瞎说
瞎子
瞎扯
瞎搞
瞎话
瞎猜
瞎想
瞎眼
瞎忙
抓瞎
