Bản dịch của từ 瞎火 trong tiếng Việt

瞎火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiā

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

瞎火 (Danh từ)

xiā huǒ
01

Đạn hoa quả/đạn không nổ — chỉ viên đạn bóp cò nhưng không bắn, bắn hụt; nghĩa gốc: 'đạn bị khô, không nổ'

指打不响的子弹。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(2) 没有响的子弹或炮弹

Ví dụ
03

Đạn bị hỏng/không nổ; vật liệu phát nổ mất tác dụng (hư đạn)

(3) 弹药失效

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞎火

xiā

huǒ

Các từ liên quan

瞎七搭八
瞎七瞎八
瞎三话四
瞎吧吧
瞎吵八嚷
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
瞎
Bính âm:
【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HẠT】
Các biến thể:
𥈎
Hình thái radical:
⿰,目,害
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶丶フ一一一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép