Bản dịch của từ 瞎神捣鬼 trong tiếng Việt

瞎神捣鬼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiā

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

瞎神捣鬼 (Động từ)

xiā shén dáo guǐ
01

Làm dáng, phô trương hù dọa; ra vẻ thần bí nhưng không có cơ sở (ăn nói hoặc hành động bóng bẩy để khoe khoang hoặc lừa dối).

犹言装神弄鬼。形容没有实据地虚张声势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞎神捣鬼

xiā

shén

dǎo

guǐ

Các từ liên quan

瞎七搭八
瞎七瞎八
瞎三话四
瞎吧吧
瞎吵八嚷
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
瞎
Bính âm:
【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HẠT】
Các biến thể:
𥈎
Hình thái radical:
⿰,目,害
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶丶フ一一一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép