Bản dịch của từ 瞎账 trong tiếng Việt
瞎账
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiā | ㄒㄧㄚ | x | ia | thanh ngang |
瞎账 (Danh từ)
【xiā zhàng】
01
Tài sản không có người quản lý, không ai thừa kế dẫn đến vô chủ hoặc bỏ bê (tài sản vô chủ)
指没有适当的人继承﹑管理的财产。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞎账
xiā
瞎
zhàng
账
Các từ liên quan
瞎七搭八
瞎七瞎八
瞎三话四
瞎吧吧
瞎吵八嚷
账主子
账册
账单
账历
- Bính âm:
- 【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HẠT】
- Các biến thể:
- 𥈎
- Hình thái radical:
- ⿰,目,害
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丶丶フ一一一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虾
煆
虲
閕
鰕
瘕
䠍
㗿
谺
颬
呷
傄
瞿
県
矆
䀘
睂
眺
矃
睿
䀔
眴
眢
睢
諸
輢
諏
䲰
鞌
糎
䫁
㵜
銸
撧
廠
曃
瞎说
瞎子
瞎扯
瞎搞
瞎话
瞎猜
瞎想
瞎眼
瞎忙
抓瞎
