Bản dịch của từ 瞏 trong tiếng Việt
瞏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
瞏 (Động từ)
【qióng】
01
Cô đơn
孤独
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhìn với vẻ kinh hoàng
惊恐地凝视
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 䁚, 睘, 還
- Hình thái radical:
- ⿱罒袁
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一丨一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬛
穷
邛
䛪
㵌
㷀
䆳
瓊
瓗
儝
窮
㤨
鐶
䝠
堚
䴟
锾
垸
䦡
狟
䍺
圜
糫
絙
睒
䀔
眼
眊
眝
䁠
眆
䀎
䀐
䁒
盱
睻
潺
橡
䔮
戮
慹
憨
幝
𠐂
嶖
熴
蔿
𠆆
