Bản dịch của từ 瞑子里 trong tiếng Việt

瞑子里

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

瞑子里 (Cụm từ)

míng zí lǐ
01

暗地里;暗中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞑子里

míng

zi

Các từ liên quan

瞑光
瞑卧
瞑坐
瞑士
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
瞑
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
眠, 冥, 𥌯
Hình thái radical:
⿰,目,冥
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép