Bản dịch của từ 瞑弓 trong tiếng Việt

瞑弓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

瞑弓 (Danh từ)

míng gōng
01

Tên một loại cung (một loại tên gọi của cung cung thủ cổ)

弓名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞑弓

míng

gōng

Các từ liên quan

瞑光
瞑卧
瞑坐
瞑士
瞑子里
弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
瞑
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
眠, 冥, 𥌯
Hình thái radical:
⿰,目,冥
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép