Bản dịch của từ 瞑思苦想 trong tiếng Việt

瞑思苦想

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

瞑思苦想 (Tính từ)

míng sī kú xiǎng
01

Suy nghĩ sâu xa, trầm tư

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞑思苦想

míng

xiǎng

Các từ liên quan

瞑光
瞑卧
瞑坐
瞑士
瞑子里
思不出位
思且
思义
思乎
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
想不到
想不开
想似
想像
想像力
瞑
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
眠, 冥, 𥌯
Hình thái radical:
⿰,目,冥
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép