Bản dịch của từ 瞑拜 trong tiếng Việt
瞑拜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
瞑拜 (Động từ)
【míng bài】
01
Quỳ xuống nhắm mắt, chắp tay thể hiện sự tôn kính (quỳ xuống nhắm mắt, chắp tay), tương tự như động tác cầu nguyện thành kính.
闭目合掌行跪拜礼以示虔诚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞑拜
míng
瞑
bài
拜
Các từ liên quan
瞑光
瞑卧
瞑坐
瞑士
瞑子里
拜上
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 眠, 冥, 𥌯
- Hình thái radical:
- ⿰,目,冥
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳴
榠
明
䤉
䆩
㝠
鸣
鄍
詺
名
螟
嫇
䃇
䏃
眠
芇
矏
棉
杣
㒙
臱
矈
䒥
嬵
瞤
䁢
睧
䂀
睔
眒
瞝
䀘
瞓
眠
矄
眚
摰
䍁
䈗
輚
镔
噊
諉
䠄
撛
歐
𠏇
甊
瞑目
瞑想
瞑眩
死不瞑目
