Bản dịch của từ 瞑氛 trong tiếng Việt

瞑氛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

瞑氛 (Danh từ)

míng fēn
01

Bóng đêm; sắc tối của buổi tối (夜色). Có thể liên tưởng Hán-Việt: 'minh' () âm Hán-Việt là 'minh' nhưng nghĩa là tối, nhắm (mắt), ở đây chỉ đêm tối.

夜色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞑氛

míng

fēn

Các từ liên quan

瞑光
瞑卧
瞑坐
瞑士
瞑子里
氛厉
氛嚣
氛围
氛坌
瞑
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
眠, 冥, 𥌯
Hình thái radical:
⿰,目,冥
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép