Bản dịch của từ 瞑睫 trong tiếng Việt

瞑睫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

瞑睫 (Cụm từ)

míng jié
01

合目。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞑睫

míng

jié

Các từ liên quan

瞑光
瞑卧
瞑坐
瞑士
瞑子里
睫毛
睫眸
睫眼间
睫睫
瞑
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
眠, 冥, 𥌯
Hình thái radical:
⿰,目,冥
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép