Bản dịch của từ 瞑瞑 trong tiếng Việt
瞑瞑
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
瞑瞑 (Cụm từ)
【míng míng】
01
Vẻ ngoài mờ ảo, bối rối, mờ ảo hoặc giống như bị thôi miên (tương tự như "ngất xỉu" hoặc "ngạc nhiên")
昏暗迷乱的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞑瞑
míng
瞑
Các từ liên quan
瞑光
瞑卧
瞑坐
瞑士
瞑子里
瞑弓
瞑思苦想
瞑想
瞑截
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 眠, 冥, 𥌯
- Hình thái radical:
- ⿰,目,冥
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳴
榠
明
䤉
䆩
㝠
鸣
鄍
詺
名
螟
嫇
䃇
䏃
眠
芇
矏
棉
杣
㒙
臱
矈
䒥
嬵
瞤
䁢
睧
䂀
睔
眒
瞝
䀘
瞓
眠
矄
眚
摰
䍁
䈗
輚
镔
噊
諉
䠄
撛
歐
𠏇
甊
瞑目
瞑想
瞑眩
死不瞑目
