Bản dịch của từ 瞑菜 trong tiếng Việt

瞑菜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

瞑菜 (Danh từ)

míng cài
01

Tên một loại蔬菜地方称呼绰菜的别名又称睡菜”(一种野菜或地方蔬菜的俗称

绰菜的别名。又名睡菜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞑菜

míng

cài

Các từ liên quan

瞑光
瞑卧
瞑坐
瞑士
瞑子里
菜农
菜刀
瞑
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
眠, 冥, 𥌯
Hình thái radical:
⿰,目,冥
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép