Bản dịch của từ 瞒天讨价 trong tiếng Việt

瞒天讨价

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

瞒天讨价 (Tính từ)

mán tiān tǎo jià
01

Thách giá trên trời; đòi giá vô lý

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞒天讨价

mán

tiān

tǎo

jià

Các từ liên quan

瞒上不瞒下
瞒上欺下
瞒产
瞒人汉
瞒哄
天一
天一阁
天丁
天上人间
讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
价人
价位
价例
价值
价值尺度
瞒
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
Các biến thể:
瞞, 䐽, 𥊑
Hình thái radical:
⿰,目,⿱,艹,两
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép