Bản dịch của từ 瞒报 trong tiếng Việt

瞒报

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

瞒报 (Động từ)

mán bào
01

Che giấu (không báo cáo)

指应上报却隐瞒不报的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞒报

mán

bào

瞒
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
Các biến thể:
瞞, 䐽, 𥊑
Hình thái radical:
⿰,目,⿱,艹,两
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép