Bản dịch của từ 瞗 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠˉN/AN/AN/A

(Động từ)

diāo
01

Nhìn kỹ, nhìn chăm chú như người điêu luyện quan sát từng chi tiết

仔细看。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瞗
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠˉ】【ĐIÊU】
Hình thái radical:
⿰,目,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép