Bản dịch của từ 瞘 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōu

ㄎㄡN/AN/AN/A

(Tính từ)

kōu
01

Mắt sâu hoắm như hốc, nhìn vào thấy rõ sự mệt mỏi hoặc bệnh tật (như câu 'mắt đã khâu vào rồi' diễn tả mắt trũng sâu sau cơn bệnh nặng).

眼睛深陷的樣子:~瞜。~眼。大病一場,眼睛都~進去了。

Ví dụ
瞘
Bính âm:
【kōu】【ㄎㄡ】【KHÂU】
Các biến thể:
䁱, 眍, 眗
Hình thái radical:
⿰,目,區
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨フ一丨フ一丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép