ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瞙
Bảng phân tích âm vị 瞙
Mò
Mù; như 'mù mắt; đui mù'; mò; tìm kiếm, dò xét
寻找或探查某物的过程。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép