ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瞚息
Bảng phân tích âm vị 瞚
Shùn
Chốc lát, khoảnh khắc rất ngắn (tương tự 'chốc lát'/'nháy mắt')
犹瞬息。极言时间之短。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shùn
瞚
xī
息
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép