ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瞚瞚
Bảng phân tích âm vị 瞚
Shùn
Miêu tả mắt chớp nhẹ, nháy liên tục; ánh mắt chập chờn (hình ảnh âm thanh mô phỏng)
眼睛一眨一眨的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shùn
瞚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép