Bản dịch của từ 瞚瞚 trong tiếng Việt

瞚瞚

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

瞚瞚 (Thán từ)

shùn shùn
01

Miêu tả mắt chớp nhẹ, nháy liên tục; ánh mắt chập chờn (hình ảnh âm thanh mô phỏng)

眼睛一眨一眨的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞚瞚

shùn

Các từ liên quan

瞚息
瞚目
瞚
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẤN】
Các biến thể:
瞬, 𥋰
Hình thái radical:
⿰目寅
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép