Bản dịch của từ 瞜 trong tiếng Việt
瞜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lōu | ㄌㄡ | l | ou | thanh ngang |
Lou | ㄌㄡ | N/A | N/A | N/A |
瞜 (Động từ)
【lōu】
01
(phương ngữ) liếc nhanh bằng mắt, nhìn thoáng qua như ánh lướt qua (như câu '瞜他一眼' nghĩa là liếc nhìn anh ta một cái)
〈方〉∶用眼睛迅速地看、注视,一瞥。如:瞜他一眼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xem thêm cách đọc 'lou'
另见lou
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lōu】【ㄌㄡ】【LÂU】
- Các biến thể:
- 䁖, 𧢃
- Hình thái radical:
- ⿰,目,婁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨フ一一丨フ一丨フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熡
髏
艛
廔
鷜
僂
遱
䣚
䫫
慺
䱾
蔞
驴
閭
闾
䕡
藘
櫚
榈
氀
驢
膢
喽
嘍
直
瞗
眏
眄
䀎
䀱
矅
䀣
䁯
瞣
䁥
矓
戱
糏
冀
𠐑
蹀
䦣
镙
穑
薳
噥
蕹
膳
