Bản dịch của từ 瞟见 trong tiếng Việt

瞟见

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

瞟见 (Động từ)

piǎo jiàn
01

Thoáng thấy; liếc thấy (chỉ nhìn được trong chốc lát, không rõ)

犹看到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞟见

piǎo

jiàn

Các từ liên quan

瞟扫
瞟眇
瞟眼
瞟觑
见上帝
见不得
见不的
见世
瞟
Bính âm:
【piǎo】【ㄆㄧㄠˇ】【PHIẾU】
Các biến thể:
𥋄, 𥋠, 𥌝, 𥍌, 𧢄, 𧢨
Hình thái radical:
⿰,目,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép