Bản dịch của từ 瞠乎后矣 trong tiếng Việt

瞠乎后矣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥchengthanh ngang

瞠乎后矣 (Tính từ)

chēng hū hòu yǐ
01

Trừng mắt nhìn theo sau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞠乎后矣

chēng

hòu

Các từ liên quan

瞠乎其后
瞠乎后已
瞠后
瞠惑
乎哉
乎而
后七子
后不僭先
后世
后丞
矣哉
瞠
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
Các biến thể:
䁎, 憆, 矃, 𥊰, 𥊲, 𥊼
Hình thái radical:
⿰,目,堂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép