Bản dịch của từ 瞠然自失 trong tiếng Việt

瞠然自失

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥchengthanh ngang

瞠然自失 (Tính từ)

chēng rán zì shī
01

Trợn mắt như mất đồ, chỉ trạng thái mất hồn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞠然自失

chēng

rán

shī

Các từ liên quan

瞠乎其后
瞠乎后已
瞠乎后矣
瞠后
然不
然且
然乃
然信
然则
自下
自下而上
自不量力
失业
失业保险
失严
失丧
失中
瞠
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
Các biến thể:
䁎, 憆, 矃, 𥊰, 𥊲, 𥊼
Hình thái radical:
⿰,目,堂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép