Bản dịch của từ 瞡 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

(Tính từ)

guī
01

Nhìn, xem; ví dụ: “博学无所弗~。” nghĩa là học rộng không chỗ nào không nhìn thấy

视,看:“博学无所弗~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(dùng trong cụm từ ~~) tầm nhìn hạn hẹp, kiến thức nông cạn như câu “吾语汝学者之嵬容……莫莫然,~~。” (như người nhìn qua khe cửa hẹp)

〔~~〕见识短浅,如“吾语汝学者之嵬容……莫莫然,~~然。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瞡
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Các biến thể:
𧡫
Hình thái radical:
⿰,目,規
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一一丿丶丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép