Bản dịch của từ 瞢松 trong tiếng Việt

瞢松

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

瞢松 (Động từ)

méng sōng
01

() 迷惑糊涂昏乱近似瞢腾”,表示头脑不清或眼花可用作描述人神志不清或感到恍惚

犹瞢腾。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞢松

méng

sōng

Các từ liên quan

瞢懂
瞢昧
瞢暗
瞢滞
瞢然
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
瞢
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MĂNG】
Các biến thể:
矒, 𥉞, 𥊃, 𥊄, 𥌋, 𦱛, 𦴁, 𦴔, 夢, 盲, 㬝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ丨丨一丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép