Bản dịch của từ 瞢滞 trong tiếng Việt
瞢滞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | m | eng | thanh sắc |
瞢滞 (Tính từ)
【méng zhì】
01
Ngu ngốc, cứng đầu và mù mờ (mù quáng bảo thủ); trạng thái đầu óc lú lẫn, khó tiếp thu
糊涂固执。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞢滞
méng
瞢
zhì
滞
Các từ liên quan
瞢懂
瞢昧
瞢暗
瞢松
瞢然
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
- Bính âm:
- 【méng】【ㄇㄥˊ】【MĂNG】
- Các biến thể:
- 矒, 𥉞, 𥊃, 𥊄, 𥌋, 𦱛, 𦴁, 𦴔, 夢, 盲, 㬝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ丨丨一丶フ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵆
䙩
㽇
溕
莔
䀄
髳
䑅
雺
䗈
䒐
鄳
蠓
蟒
懜
矒
黽
猛
懵
艋
鼆
䏵
鯭
䁅
䀱
睻
䀿
睅
睠
睫
睽
䀹
眊
直
眫
䁝
徲
頢
䰺
駚
誽
䧨
嘸
蕔
潧
䍠
樌
槬
