Bản dịch của từ 瞢眊 trong tiếng Việt

瞢眊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

瞢眊 (Tính từ)

méng mào
01

Mắt già mờ, lão nhãn, nhìn không rõ do tuổi già

形容老眼昏花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞢眊

méng

mào

Các từ liên quan

瞢懂
瞢昧
瞢暗
瞢松
瞢滞
眊乱
眊弱
眊悖
眊悼
眊昏
瞢
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MĂNG】
Các biến thể:
矒, 𥉞, 𥊃, 𥊄, 𥌋, 𦱛, 𦴁, 𦴔, 夢, 盲, 㬝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ丨丨一丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép