Bản dịch của từ 瞢闇 trong tiếng Việt

瞢闇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

瞢闇 (Tính từ)

méng àn
01

Mờ tối; tối tăm (cũng viết 瞢暗」) — chỉ trạng thái thiếu sáng, mờ mịt khó phân rõ vật thể

1.亦作“瞢暗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ban đêm và ban ngày chưa phân rõ; u ám, mơ hồ như trong màn tối (tả trạng thái hỗn độn, không minh bạch)

2.谓昼夜未分,混沌不明的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞢闇

méng

àn

Các từ liên quan

瞢懂
瞢昧
瞢暗
瞢松
瞢滞
瞢
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MĂNG】
Các biến thể:
矒, 𥉞, 𥊃, 𥊄, 𥌋, 𦱛, 𦴁, 𦴔, 夢, 盲, 㬝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ丨丨一丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép