Bản dịch của từ 瞤 trong tiếng Việt
瞤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | sh | un | thanh huyền |
瞤 (Động từ)
【shùn】
01
Hiện tượng mí mắt co giật nhẹ, như nháy mắt bất chợt (dễ nhớ như câu 'mắt thuẫn nhảy')
眼皮跳动
Ví dụ
02
Co giật, rung động nhẹ (như cơ bắp co giật)
掣动;颤动。如:瞤动(肌肉掣动)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nháy mắt, liếc mắt nhanh (như hành động mắt thuẫn thoáng qua)
眨眼;转睛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẪN】
- Các biến thể:
- 𥆧, 𥋃, 𥌎, 瞬
- Hình thái radical:
- ⿰,目,閏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丨乚一一丨乚一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬊
眴
㥧
顺
䀵
瞚
䀢
瞬
䴄
㯗
順
舜
睮
䁂
䁥
眔
䀱
眖
矇
䁧
眊
䂁
瞠
䀵
懢
䕝
䗣
禦
壍
馘
聯
殮
壐
嬯
鲿
曓
