Bản dịch của từ 瞤动 trong tiếng Việt

瞤动

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

瞤动 (Động từ)

shùn dòng
01

Cơ bắp co giật, giật nhè nhẹ (kéo giật cơ); hành động co thắt đột ngột của cơ

肌肉掣动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞤动

rún

dòng

Các từ liên quan

瞤息
动不动
动举
瞤
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẪN】
Các biến thể:
𥆧, 𥋃, 𥌎, 瞬
Hình thái radical:
⿰,目,閏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一丨乚一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép