Bản dịch của từ 瞤息 trong tiếng Việt

瞤息

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

瞤息 (Danh từ)

shùn xī
01

Chốc lát; khoảnh khắc rất ngắn (nhấn mạnh thời gian phù du)

瞬息。极言时间之短。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞤息

rún

Các từ liên quan

瞤动
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
瞤
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẪN】
Các biến thể:
𥆧, 𥋃, 𥌎, 瞬
Hình thái radical:
⿰,目,閏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一丨乚一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép