Bản dịch của từ 瞥列 trong tiếng Việt
瞥列
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piē | ㄆㄧㄝ | p | ie | thanh ngang |
瞥列 (Tính từ)
【piē liè】
01
Té, nứt (mắt liếc thấy vết nứt) — chú thích: chữ độc dị, 亦作“瞥裂”
1.亦作“瞥裂”。
Ví dụ
02
Nhanh như chớp; sắc lẹm, nhanh chóng (mô tả trạng thái/động tác rất nhanh)
2.迅疾貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞥列
piē
瞥
liè
列
Các từ liên quan
瞥地
瞥尔
瞥忽
瞥捩
列举
列亭
列人
列从
列仙
- Bính âm:
- 【piē】【ㄆㄧㄝ】【MIẾT】
- Các biến thể:
- 撇, 覕, 𧢍, 𥋗
- Hình thái radical:
- ⿱,敝,目
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暼
氕
撇
潎
撆
覕
瞦
盻
瞾
睍
眩
䁳
眣
眹
䁨
䁯
睐
䀹
撉
螔
磟
襀
樽
謁
鍃
㯥
燏
氆
橨
㼀
瞥见
一瞥
