Bản dịch của từ 瞥地 trong tiếng Việt

瞥地

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piē

ㄆㄧㄝpiethanh ngang

瞥地 (Trạng từ)

piē dì
01

Thoáng, chợt (làm gì đó rất nhanh, trong chốc lát)

突然;迅速地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞥地

piē

Các từ liên quan

瞥列
瞥尔
瞥忽
瞥捩
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
瞥
Bính âm:
【piē】【ㄆㄧㄝ】【MIẾT】
Các biến thể:
撇, 覕, 𧢍, 𥋗
Hình thái radical:
⿱,敝,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép