Bản dịch của từ 瞥眼间 trong tiếng Việt

瞥眼间

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piē

ㄆㄧㄝpiethanh ngang

瞥眼间 (Trạng từ)

piē yǎn jiān
01

Chớp mắt; trong chốc lát (mô tả thời gian rất nhanh, như “nháy mắt”)

一转眼之间。极言时间短暂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞥眼间

piē

yǎn

jiān

Các từ liên quan

瞥列
瞥地
瞥尔
瞥忽
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
间不容发
间不容瞬
间不容砺
瞥
Bính âm:
【piē】【ㄆㄧㄝ】【MIẾT】
Các biến thể:
撇, 覕, 𧢍, 𥋗
Hình thái radical:
⿱,敝,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép